"quickness" in Vietnamese
Definition
Khả năng di chuyển, suy nghĩ hoặc phản ứng nhanh. Thường dùng chỉ tốc độ thể chất hoặc sự linh hoạt trí óc.
Usage Notes (Vietnamese)
Trang trọng, hay dùng trong bối cảnh thể thao, mô tả hành động tay chân hay phản xạ trí óc. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày như 'tốc độ'.
Examples
The quickness of the rabbit helped it escape.
**Sự nhanh nhẹn** của con thỏ đã giúp nó chạy thoát.
He solved the puzzle with surprising quickness.
Anh ấy đã giải câu đố với **sự nhanh nhẹn** đáng ngạc nhiên.
Her quickness in class makes her a top student.
**Sự nhanh trí** trong lớp giúp cô ấy trở thành học sinh xuất sắc.
You have to admire the quickness of his response—he always has a smart answer ready.
Bạn phải ngưỡng mộ **sự nhanh nhẹn** trong phản ứng của anh ấy—lúc nào anh ấy cũng có câu trả lời thông minh.
In basketball, quickness is just as important as strength.
Trong bóng rổ, **sự nhanh nhẹn** quan trọng ngang với sức mạnh.
Don’t underestimate her quickness—she’ll beat you to the finish line!
Đừng xem thường **sự nhanh nhẹn** của cô ấy—cô ấy sẽ về đích trước bạn đấy!