아무 단어나 입력하세요!

"questionnaires" in Vietnamese

bảng câu hỏi

Definition

Đây là các biểu mẫu có câu hỏi dùng để thu thập thông tin hoặc ý kiến từ mọi người.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong học tập, kinh doanh và nghiên cứu. 'fill out questionnaires' là điền vào các bảng câu hỏi; 'distribute questionnaires' là phát bảng câu hỏi. Không nên nhầm với 'surveys', vì bảng câu hỏi là biểu mẫu, còn khảo sát là quá trình.

Examples

We filled out several questionnaires at school today.

Hôm nay chúng tôi đã điền một số **bảng câu hỏi** ở trường.

The company sent out questionnaires to its customers.

Công ty đã gửi **bảng câu hỏi** đến khách hàng của mình.

Please return all completed questionnaires by Friday.

Vui lòng nộp tất cả các **bảng câu hỏi** đã điền trước thứ Sáu.

Did you notice the questionnaires were really long this year?

Bạn có nhận thấy **bảng câu hỏi** năm nay dài thật không?

We got over 500 responses to our online questionnaires.

Chúng tôi đã nhận được hơn 500 phản hồi cho các **bảng câu hỏi** trực tuyến.

After the workshop, everyone was asked to complete feedback questionnaires.

Sau buổi hội thảo, mọi người được yêu cầu điền **bảng câu hỏi** phản hồi.