아무 단어나 입력하세요!

"quesadillas" in Vietnamese

quesadilla

Definition

Quesadilla là món ăn Mexico gồm bánh tortilla kẹp phô mai và có thể thêm các nguyên liệu khác, rồi nướng cho phô mai chảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'Quesadillas' thường dùng để chỉ nhiều cái; một cái gọi là 'quesadilla'. Hay gặp ở nhà hàng hoặc món ăn đường phố. Nhân đa dạng, nhưng truyền thống là phô mai.

Examples

We had chicken quesadillas for lunch.

Chúng tôi đã ăn **quesadillas** gà vào bữa trưa.

She likes to make cheese quesadillas at home.

Cô ấy thích làm **quesadillas** phô mai tại nhà.

The restaurant serves spicy quesadillas.

Nhà hàng phục vụ **quesadillas** cay.

Can you share your secret to getting your quesadillas so crispy?

Bạn có thể chia sẻ bí quyết làm cho **quesadillas** của bạn giòn không?

Whenever I visit Mexico, I always grab some street quesadillas.

Mỗi khi đến Mexico, tôi luôn ăn **quesadillas** ngoài phố.

I'm not a big fan of mushrooms, but these quesadillas are amazing!

Tôi không thích nấm lắm, nhưng **quesadillas** này tuyệt vời!