아무 단어나 입력하세요!

"ques" in Vietnamese

ques (viết tắt, không trang trọng của 'questions')

Definition

‘ques’ là cách viết tắt, không chính thức của từ ‘questions’, thường dùng trong tin nhắn hoặc trò chuyện trực tuyến.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi nói chuyện thân mật, nhắn tin hoặc trên mạng xã hội. Không dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật. Được coi là từ lóng.

Examples

Do you have any ques about the homework?

Bạn có **ques** gì về bài tập không?

Feel free to ask ques in the group chat.

Cứ thoải mái hỏi **ques** trong nhóm chat nhé.

The teacher answered all my ques.

Cô giáo đã trả lời tất cả các **ques** của tôi.

Got any ques? Just DM me!

Có **ques** gì không? Nhắn riêng mình nhé!

He posted some tough ques in the forum last night.

Anh ấy đã đăng vài **ques** khó lên diễn đàn tối qua.

Shoot me your ques and I'll help out.

Cứ gửi **ques** cho mình, mình sẽ giúp bạn.