아무 단어나 입력하세요!

"queried" in Vietnamese

đã hỏiđã chất vấnđã đặt nghi vấn

Definition

Hỏi điều gì đó để biết thông tin hoặc bày tỏ nghi ngờ, thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

'queried' trang trọng hơn 'asked', thường gặp trong báo cáo, dữ liệu, hay khi nghi ngờ. Có thể dùng ở thể bị động hoặc thay cho 'questioned'. Không dùng trong giao tiếp bình thường.

Examples

She queried the price of the ticket at the counter.

Cô ấy đã **hỏi** giá vé tại quầy.

The teacher queried the students about their homework.

Giáo viên đã **chất vấn** học sinh về bài tập về nhà của họ.

He queried the data for errors.

Anh ấy đã **kiểm tra** dữ liệu để tìm lỗi.

When she heard the decision, she immediately queried its fairness.

Khi nghe quyết định, cô ấy lập tức **đặt nghi vấn** về sự công bằng của nó.

The new policy was queried by several experts in the field.

Chính sách mới đã bị một số chuyên gia trong lĩnh vực này **đặt nghi vấn**.

He queried whether the report was accurate or not.

Anh ấy đã **đặt nghi vấn** liệu báo cáo có chính xác hay không.