아무 단어나 입력하세요!

"quenched" in Vietnamese

dập tắtlàm dịu

Definition

Dừng hẳn hoặc làm dịu một cái gì đó, đặc biệt là lửa hoặc cơn khát. Thường dùng để chỉ việc dập tắt lửa hoặc làm hết khát.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng bị động như 'thirst was quenched', 'fire was quenched'. Khi dùng cho cơn khát, mang màu sắc trang trọng hoặc văn học. Trong khoa học, còn chỉ làm nguội kim loại.

Examples

The fire was quickly quenched by the rain.

Ngọn lửa đã được cơn mưa **dập tắt** rất nhanh.

His thirst was quenched after drinking cold water.

Sau khi uống nước lạnh, cơn khát của anh ấy đã được **làm dịu**.

The firefighter quenched the flames quickly.

Người lính cứu hỏa đã **dập tắt** ngọn lửa rất nhanh.

She finally quenched her curiosity by asking the teacher.

Cô ấy cuối cùng đã **làm dịu** sự tò mò của mình khi hỏi giáo viên.

The hot metal was quenched in water to cool it down.

Kim loại nóng được **dập tắt** trong nước để làm nguội.

No drink has ever quenched my thirst like fresh coconut water.

Chưa có loại nước nào từng **làm dịu** cơn khát của tôi như nước dừa tươi.