아무 단어나 입력하세요!

"quay" in Vietnamese

bến cảngcầu cảng

Definition

Bến cảng hoặc cầu cảng là nơi xây dựng bên bờ sông hoặc biển, để tàu thuyền cập bến, bốc dỡ hàng hoá hoặc đón trả hành khách.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này thiên về văn cảnh hàng hải, đường thủy. Trong giao tiếp thân mật, có thể dùng 'bến' hoặc 'cầu cảng'.

Examples

The boat is tied to the quay.

Chiếc thuyền được buộc vào **bến cảng**.

We watched the ships unload at the quay.

Chúng tôi xem các con tàu dỡ hàng tại **cầu cảng**.

Fishermen stand on the quay every morning.

Các ngư dân đứng trên **bến cảng** mỗi sáng.

The market by the quay sells the freshest seafood.

Chợ bên **bến cảng** bán hải sản tươi nhất.

We took a stroll along the quay after dinner.

Sau bữa tối, chúng tôi dạo bộ dọc **bến cảng**.

The ferry will depart from the east quay at 7 a.m.

Phà sẽ khởi hành từ **cầu cảng** phía đông lúc 7 giờ sáng.