아무 단어나 입력하세요!

"quasi" in Vietnamese

gần nhưbángiả

Definition

Dùng trước một từ để chỉ một điều gì đó gần giống, một phần, hay dường như là như vậy nhưng không hoàn toàn. Hay xuất hiện trong ngôn ngữ trang trọng hoặc học thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường kết hợp với danh từ hoặc tính từ, ví dụ: 'quasi-legal', 'quasi-scientific'. Mang ý nghĩa bắt chước, trạng thái chưa hoàn chỉnh. Không dùng trong văn nói thông thường, chủ yếu xuất hiện trong văn viết học thuật.

Examples

This is a quasi-official document.

Đây là tài liệu **gần như** chính thức.

The team held a quasi-meeting to discuss ideas.

Nhóm đã tổ chức một **cuộc họp gần như** thật để trao đổi ý tưởng.

She gave a quasi-scientific explanation.

Cô ấy đã đưa ra một giải thích **bán khoa học**.

His advice sounded quasi-professional, but it wasn't very helpful.

Lời khuyên của anh ấy nghe có vẻ **chuyên nghiệp giả**, nhưng thực ra không hữu ích lắm.

They formed a quasi-committee to plan the event informally.

Họ đã lập một **bán ban tổ chức** để lên kế hoạch sự kiện một cách không chính thức.

Her story had a quasi-mythical quality, mixing facts and legends.

Câu chuyện của cô ấy mang chất **bán thần thoại**, pha trộn giữa thực tế và truyền thuyết.