"quartz" in Vietnamese
Definition
Một loại khoáng vật cứng, thường có màu trắng hoặc không màu, được dùng để làm thủy tinh, đồng hồ và trang sức.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong bối cảnh khoa học, công nghiệp hoặc trang sức. Các cụm như 'quartz crystal', 'quartz watch' thường dùng khi nói về khoáng sản hoặc đồng hồ.
Examples
A quartz crystal is very hard and clear.
Pha lê **thạch anh** rất cứng và trong suốt.
Many watches use a quartz movement to keep time.
Nhiều đồng hồ sử dụng bộ máy **thạch anh** để giữ giờ chính xác.
Glass is sometimes made from sand that contains quartz.
Thủy tinh đôi khi được làm từ cát chứa **thạch anh**.
She collects different kinds of quartz for her rock collection.
Cô ấy sưu tập nhiều loại **thạch anh** khác nhau cho bộ sưu tập đá của mình.
If you drop a quartz watch, it usually keeps working.
Nếu bạn làm rơi đồng hồ **thạch anh**, nó thường vẫn chạy bình thường.
The countertop is made out of artificial quartz for durability.
Mặt bàn được làm bằng **thạch anh** nhân tạo để tăng độ bền.