아무 단어나 입력하세요!

"quartermaster" in Vietnamese

quản lý quân nhuquân nhu

Definition

Quản lý quân nhu là người phụ trách cung cấp thực phẩm, trang thiết bị và vật tư cho quân đội. Ngoài quân đội, từ này cũng chỉ người quản lý vật tư cho một tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong quân đội hoặc tổ chức thanh thiếu niên như Hướng đạo. Đừng nhầm với các nghĩa liên quan đến 'quarter' hay 'master'.

Examples

The quartermaster gave the soldiers new boots.

**Quản lý quân nhu** đã phát giày mới cho các binh sĩ.

Every supply request goes through the quartermaster.

Mọi yêu cầu vật tư đều phải thông qua **quản lý quân nhu**.

The quartermaster keeps track of all the food and tents.

**Quản lý quân nhu** kiểm soát tất cả thực phẩm và lều bạt.

If you need more blankets, just ask the quartermaster.

Nếu bạn cần thêm chăn, chỉ cần hỏi **quản lý quân nhu**.

The camp's quartermaster is amazingly organized—nothing ever runs out.

**Quản lý quân nhu** của trại rất ngăn nắp—không bao giờ bị thiếu đồ dùng.

During the mission, the quartermaster made sure everyone had what they needed.

Trong suốt nhiệm vụ, **quản lý quân nhu** đã đảm bảo mọi người đều có đủ đồ dùng.