"quarterfinal" in Vietnamese
Definition
Vòng thi đấu nơi 8 đội hoặc người chơi tranh suất vào bán kết trong một giải đấu thể thao hoặc cuộc thi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong thể thao, có thể là số ít hoặc số nhiều ('trận tứ kết', 'vào tứ kết'). Dùng trong cụm như 'vòng tứ kết', 'đạt được tứ kết'.
Examples
We won our quarterfinal game yesterday.
Chúng tôi đã thắng trận **tứ kết** của mình vào ngày hôm qua.
The quarterfinal starts at 5 PM.
**Tứ kết** sẽ bắt đầu lúc 5 giờ chiều.
Only eight teams get to play in the quarterfinal.
Chỉ có tám đội được tham dự **tứ kết**.
They were eliminated in the quarterfinal, but it was a close match.
Họ đã bị loại ở **tứ kết**, nhưng đó là một trận đấu rất sát sao.
Making it to the quarterfinal was a huge achievement for our team.
Vượt qua **tứ kết** là một thành tích lớn đối với đội chúng tôi.
Did you see who our opponents are for the quarterfinal?
Bạn đã xem đối thủ của chúng ta ở **tứ kết** chưa?