"quartered" in Vietnamese
Definition
Chia một vật gì đó thành bốn phần bằng nhau, hoặc cho binh lính/người ở tại một nơi nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng khi chia thành đúng bốn phần ('chia làm bốn'). Trong quân sự, thường nói về nơi đóng quân. Trong lịch sử, có thể dùng cho hình phạt khắc nghiệt.
Examples
The apple was quartered before serving.
Quả táo được **chia làm bốn phần** trước khi phục vụ.
The soldiers were quartered in the village.
Những người lính được **cho ở** trong làng.
The pie was quartered so everyone could have a piece.
Bánh được **chia làm bốn phần** để mỗi người đều có một miếng.
The city was so crowded that visiting officials were quartered far outside town.
Thành phố quá đông nên các quan chức đến thăm được **cho ở** tận ngoài xa.
He ordered the chicken to be quartered for the recipe.
Anh ấy yêu cầu con gà được **chia làm bốn phần** cho món ăn.
In the old days, criminals could be quartered as punishment.
Ngày xưa, tội phạm đôi khi bị **chia làm bốn phần** như một hình phạt.