아무 단어나 입력하세요!

"quarries" in Vietnamese

mỏ đá

Definition

Nơi khai thác đá, cát hoặc khoáng sản từ lòng đất, thường dùng làm vật liệu xây dựng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Quarries' là số nhiều của 'quarry', chỉ nơi khai thác đá, không dùng cho 'mine' (mỏ than, mỏ kim loại). Thường nói 'mỏ đá xây dựng'.

Examples

Many quarries are found in rural areas.

Nhiều **mỏ đá** nằm ở vùng nông thôn.

Workers collect stone from the quarries.

Công nhân lấy đá từ các **mỏ đá**.

Old buildings were made with stone from local quarries.

Các tòa nhà cổ được xây bằng đá từ các **mỏ đá** địa phương.

Some quarries are turned into lakes after being closed.

Một số **mỏ đá** sau khi đóng cửa được biến thành hồ.

The sound of blasting from the quarries could be heard for miles.

Tiếng nổ từ các **mỏ đá** vang xa hàng dặm.

Due to environmental concerns, fewer new quarries are being opened nowadays.

Do lo ngại về môi trường, hiện nay ít **mỏ đá** mới được mở.