"quarks" in Vietnamese
Definition
Quark là những hạt rất nhỏ tạo nên proton và nơtron, thành phần chính của hạt nhân nguyên tử. Chúng luôn kết hợp thành nhóm, không tồn tại riêng lẻ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Quark' chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh khoa học hoặc giáo dục, ít dùng trong giao tiếp hằng ngày. Khi nói về cấu trúc nguyên tử, từ này thường dùng ở dạng số nhiều.
Examples
Without quarks, atoms wouldn't even exist.
Không có **quark**, nguyên tử cũng không thể tồn tại.
Physicists discovered quarks in the 1960s.
Các nhà vật lý đã phát hiện ra **quark** vào những năm 1960.
It's wild to think every piece of matter contains quarks.
Thật kỳ lạ khi mọi vật chất đều chứa **quark**.
There are six types of quarks in physics.
Trong vật lý có sáu loại **quark**.
Protons are made of quarks.
Proton được tạo nên từ các **quark**.
Scientists study quarks to understand the universe.
Các nhà khoa học nghiên cứu về **quark** để hiểu vũ trụ.