아무 단어나 입력하세요!

"quarantining" in Vietnamese

cách lythực hiện cách ly

Definition

Giữ cho người hoặc động vật tách biệt khỏi người khác trong một thời gian nhất định để ngăn ngừa bệnh lây lan.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các chủ đề về y tế hoặc dịch bệnh. 'self-quarantining' là tự cách ly bản thân, còn 'mandatory quarantining' là cách ly bắt buộc. Phân biệt với 'isolation' về mặt y học.

Examples

They are quarantining at home for two weeks.

Họ đang **cách ly** tại nhà trong hai tuần.

The doctor ordered quarantining for all patients who showed symptoms.

Bác sĩ đã yêu cầu **cách ly** tất cả những bệnh nhân có triệu chứng.

Quarantining helps stop diseases from spreading.

**Cách ly** giúp ngăn bệnh lây lan.

After traveling abroad, he's been quarantining just in case.

Sau khi đi nước ngoài về, anh ấy đã **cách ly** phòng khi cần thiết.

People are tired of quarantining, but it's still important.

Mọi người đã cảm thấy mệt mỏi vì **cách ly**, nhưng nó vẫn rất quan trọng.

I can't visit you right now; I'm quarantining until my test results come back.

Tớ không thể đến thăm cậu lúc này; tớ đang **cách ly** tới khi có kết quả xét nghiệm.