"qualitatively" in Vietnamese
Definition
Nói về phương diện chất lượng hoặc đặc điểm của một thứ gì đó, không phải về số lượng. Thường dùng để so sánh sự khác biệt về bản chất.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong bối cảnh học thuật hay nghiên cứu, như 'khác biệt về mặt chất lượng', 'cải thiện về mặt chất lượng'.
Examples
The two products are qualitatively different.
Hai sản phẩm này **về mặt chất lượng** khác nhau.
We need to analyze the data qualitatively.
Chúng ta cần phân tích dữ liệu **về mặt chất lượng**.
Their approach is qualitatively better.
Cách tiếp cận của họ **về mặt chất lượng** tốt hơn.
Even if the numbers are similar, the experience is qualitatively unique.
Dù con số tương tự, trải nghiệm **về mặt chất lượng** là độc đáo.
The new model isn’t just faster; it’s qualitatively improved.
Mẫu mới không chỉ nhanh hơn; nó còn **về mặt chất lượng** được cải thiện.
We should look at the problem qualitatively before making suggestions.
Chúng ta nên xem xét vấn đề **về mặt chất lượng** trước khi đưa ra đề xuất.