아무 단어나 입력하세요!

"quail at" in Vietnamese

chùn bước trướcsợ hãi trước

Definition

Bỗng thấy sợ hãi hoặc mất tự tin khi đối mặt với điều gì đó khó khăn, thách thức hoặc đáng sợ.

Usage Notes (Vietnamese)

Là biểu thức trang trọng, văn học; hiếm khi dùng trong hội thoại hàng ngày. Thường xuất hiện ở dạng phủ định ('did not quail at'). Không liên quan đến chim cút ('quail').

Examples

She did not quail at the thought of speaking in public.

Cô ấy đã không **chùn bước trước** ý nghĩ nói trước đám đông.

The soldiers did not quail at the enemy's attack.

Những người lính đã không **chùn bước trước** cuộc tấn công của kẻ thù.

He will not quail at any obstacle in his way.

Anh ấy sẽ không **chùn bước trước** bất cứ trở ngại nào trên đường.

She didn't quail at the prospect of moving abroad on her own.

Cô ấy không **chùn bước trước** việc tự mình chuyển ra nước ngoài.

Even experts sometimes quail at unexpected questions from the audience.

Ngay cả chuyên gia đôi khi cũng **chùn bước trước** câu hỏi bất ngờ từ khán giả.

I didn't quail at the possibility of starting over in a new city.

Tôi không **chùn bước trước** khả năng bắt đầu lại ở một thành phố mới.