"quadruped" in Vietnamese
Definition
Động vật di chuyển bằng bốn chân như chó, mèo hoặc ngựa. Từ này thường dùng trong bối cảnh khoa học hoặc kỹ thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính chuyên môn, trang trọng; rất hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường gặp trong lĩnh vực sinh học, thú y. Không dùng cho con người hoặc động vật không đi bằng bốn chân tự nhiên.
Examples
A horse is a quadruped.
Một con ngựa là một **động vật bốn chân**.
Most dogs are quadrupeds.
Hầu hết chó đều là **động vật bốn chân**.
A quadruped uses four legs to walk.
Một **động vật bốn chân** di chuyển bằng bốn chân.
Unlike humans, quadrupeds have a very different way of moving.
Khác với con người, **động vật bốn chân** có cách di chuyển rất khác biệt.
Veterinarians often study how a quadruped's legs function to diagnose injuries.
Bác sĩ thú y thường nghiên cứu cách các chân của **động vật bốn chân** hoạt động để chẩn đoán chấn thương.
When drawing animals, knowing if it's a quadruped helps you get the body proportions right.
Khi vẽ động vật, biết đó có phải là **động vật bốn chân** hay không sẽ giúp bạn vẽ đúng tỷ lệ cơ thể.