아무 단어나 입력하세요!

"qatar" in Vietnamese

Qatar

Definition

Qatar là một quốc gia nhỏ và giàu có nằm trên bán đảo Ả Rập, nổi tiếng với dầu mỏ, khí đốt và thủ đô hiện đại Doha.

Usage Notes (Vietnamese)

'Qatar' là danh từ riêng, phải viết hoa. Hay xuất hiện trong tin tức thể thao, kinh doanh hoặc chính trị cũng như các cụm như 'Qatar Airways'.

Examples

Qatar is located in the Middle East.

**Qatar** nằm ở Trung Đông.

The capital city of Qatar is Doha.

Thủ đô của **Qatar** là Doha.

Qatar will host a big sports event.

**Qatar** sẽ tổ chức một sự kiện thể thao lớn.

I flew with Qatar Airways last summer.

Tôi đã bay với **Qatar** Airways mùa hè vừa rồi.

Many people visit Qatar for business and tourism.

Nhiều người đến **Qatar** để làm việc và du lịch.

Did you watch the World Cup in Qatar?

Bạn đã xem World Cup ở **Qatar** chưa?