아무 단어나 입력하세요!

"pythagoras" in Vietnamese

Pythagoras

Definition

Pythagoras là một nhà triết học và nhà toán học Hy Lạp cổ đại, nổi tiếng nhất với định lý Pythagoras trong hình học.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường học thuật, giáo dục hoặc khi nói về lịch sử. Hay gặp trong cụm từ 'định lý Pythagoras'.

Examples

Pythagoras was born in ancient Greece.

**Pythagoras** sinh ra ở Hy Lạp cổ đại.

Pythagoras made many discoveries in mathematics.

**Pythagoras** đã có nhiều khám phá trong toán học.

We learned about Pythagoras and his theorem in school.

Chúng tôi đã học về **Pythagoras** và định lý của ông ấy ở trường.

Many students first hear about Pythagoras when learning right triangles.

Nhiều học sinh lần đầu biết đến **Pythagoras** khi học về tam giác vuông.

If you remember Pythagoras, you can easily find the length of a triangle's side.

Nếu bạn nhớ **Pythagoras**, bạn có thể dễ dàng tìm chiều dài cạnh của một tam giác.

Whenever someone mentions the theorem, I instantly think of Pythagoras.

Mỗi khi ai đó nhắc đến định lý ấy, tôi lập tức nghĩ đến **Pythagoras**.