아무 단어나 입력하세요!

"pyrotechnics" in Vietnamese

pháo hoatrình diễn pháo hoa

Definition

Nghệ thuật hoặc kỹ năng làm và trình diễn pháo hoa; cũng có thể chỉ sự thể hiện kỹ năng hoặc cảm xúc đặc biệt ấn tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho những buổi trình diễn pháo hoa lớn. Đôi khi dùng trong nghĩa bóng như 'verbal pyrotechnics' để chỉ màn trình diễn tài năng ấn tượng. Đây là từ trang trọng, mang tính kỹ thuật.

Examples

The New Year celebration included amazing pyrotechnics.

Buổi đón năm mới có những màn **pháo hoa** tuyệt vời.

He studied pyrotechnics to work at fireworks shows.

Anh ấy đã học về **pháo hoa** để làm việc tại các chương trình bắn pháo hoa.

The concert ended with spectacular pyrotechnics above the stage.

Buổi hòa nhạc kết thúc với màn **pháo hoa** hoành tráng trên sân khấu.

Their wedding had some of the best pyrotechnics I've ever seen.

Đám cưới của họ có những màn **pháo hoa** đẹp nhất mà tôi từng thấy.

The magician's show was all lights and pyrotechnics, dazzling the crowd.

Buổi diễn của ảo thuật gia đầy ánh sáng và **pháo hoa**, khiến khán giả say mê.

People cheered as the sky lit up with stunning pyrotechnics.

Mọi người reo hò khi bầu trời ngập trong **pháo hoa** rực rỡ.