아무 단어나 입력하세요!

"pyroclastic" in Vietnamese

pyroclasticthuộc về đá mảnh phun trào núi lửa

Definition

Liên quan đến hoặc bao gồm những mảnh vụn được tạo ra từ núi lửa phun trào như tro, đá, và các vật chất khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh khoa học và địa chất như 'pyroclastic flow' (dòng chảy đá mảnh núi lửa). Không dùng để chỉ những thứ liên quan đến lửa thông thường, chỉ dùng cho hoạt động núi lửa.

Examples

A pyroclastic flow can move very quickly downhill.

Dòng **pyroclastic** có thể di chuyển rất nhanh xuống dốc.

The volcano released pyroclastic clouds during the eruption.

Núi lửa đã phun ra những đám mây **pyroclastic** khi phun trào.

Scientists study pyroclastic material to learn about ancient volcanoes.

Các nhà khoa học nghiên cứu vật chất **pyroclastic** để tìm hiểu về các núi lửa cổ đại.

You could see the thick, dark pyroclastic cloud racing down the mountain.

Bạn có thể nhìn thấy đám mây **pyroclastic** dày và tối đang trôi nhanh xuống núi.

Those villages were buried under meters of pyroclastic debris after the eruption.

Những ngôi làng đó đã bị chôn vùi dưới hàng mét mảnh vụn **pyroclastic** sau vụ phun trào.

A lot of the land around the volcano is made up of old pyroclastic deposits.

Rất nhiều đất quanh núi lửa được tạo thành từ các lớp trầm tích **pyroclastic** cũ.