아무 단어나 입력하세요!

"pyre" in Vietnamese

giàn hỏa táng

Definition

Giàn hỏa táng là đống củi hoặc vật liệu dùng để hoả táng thi thể trong các lễ tang truyền thống hoặc tôn giáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này có tính trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh truyền thống, lịch sử hoặc tín ngưỡng về hoả táng; hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

They built a pyre for the ceremony.

Họ dựng **giàn hỏa táng** cho buổi lễ.

The body was placed on the pyre.

Thi thể được đặt lên **giàn hỏa táng**.

Flames rose high from the pyre.

Ngọn lửa bốc cao từ **giàn hỏa táng**.

During the festival, people gather around the pyre to pay their respects.

Trong lễ hội, mọi người tụ tập quanh **giàn hỏa táng** để tưởng niệm.

The villagers watched in silence as the old king’s pyre burned.

Dân làng lặng lẽ đứng nhìn **giàn hỏa táng** của nhà vua già đang cháy.

"The pyre will be lit at sunrise," the priest announced.

"**Giàn hỏa táng** sẽ được nhóm lửa vào lúc bình minh," vị thầy cúng thông báo.