아무 단어나 입력하세요!

"pygmalion" in Vietnamese

Pyghmalionhiệu ứng Pygmalion

Definition

Pygmalion là một nhân vật điêu khắc gia trong thần thoại Hy Lạp, phải lòng chính bức tượng mình tạc. Trong văn học và tâm lý học, 'hiệu ứng Pygmalion' chỉ việc kỳ vọng của ai đó có thể tác động lên hành vi của người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pygmalion' thường là từ riêng dùng trong văn học, thần thoại hoặc khi nói về hiệu ứng trong tâm lý học. 'Hiệu ứng Pygmalion' xuất hiện nhiều trong môi trường giáo dục và quản lý.

Examples

Pygmalion was a famous sculptor in Greek mythology.

Trong thần thoại Hy Lạp, **Pygmalion** là một nhà điêu khắc nổi tiếng.

The story of Pygmalion inspired many artists.

Câu chuyện về **Pygmalion** đã truyền cảm hứng cho nhiều nghệ sĩ.

In psychology, there is a Pygmalion effect.

Trong tâm lý học, có hiệu ứng **Pygmalion**.

Have you read Shaw's play Pygmalion? It's really clever.

Bạn đã đọc vở kịch **Pygmalion** của Shaw chưa? Nó rất thông minh.

Teachers often talk about the Pygmalion effect and how expectations influence students.

Giáo viên thường nói về hiệu ứng **Pygmalion** và cách kỳ vọng ảnh hưởng đến học sinh.

It sounds like a real Pygmalion situation—he believes in her, and she keeps improving.

Nghe giống một tình huống **Pygmalion** thật sự—anh ấy tin tưởng cô ấy và cô ấy ngày càng tiến bộ.