아무 단어나 입력하세요!

"puzzling" in Vietnamese

khó hiểubí ẩn

Definition

Một điều gì đó khó hiểu hoặc khó giải thích vì nó mờ mịt hoặc đầy bí ẩn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về tình huống, vấn đề hoặc hành vi khó giải thích; trang trọng hơn 'confusing'. Hay xuất hiện trong cụm như 'puzzling question', 'puzzling behavior'.

Examples

The teacher gave us a puzzling question.

Giáo viên đã đưa cho chúng tôi một câu hỏi **khó hiểu**.

The movie's ending was very puzzling.

Kết thúc của bộ phim thực sự **khó hiểu**.

I find these instructions puzzling.

Tôi thấy các hướng dẫn này thật **khó hiểu**.

His puzzling reaction left everyone speechless.

Phản ứng **khó hiểu** của anh ấy khiến mọi người không nói nên lời.

It's puzzling how he managed to solve the riddle so quickly.

Thật **khó hiểu** là làm thế nào anh ấy có thể giải câu đố nhanh như vậy.

Her story was so puzzling that no one knew what to believe.

Câu chuyện của cô ấy quá **khó hiểu**, không ai biết nên tin điều gì.