아무 단어나 입력하세요!

"putty in your hands" in Vietnamese

nằm trong lòng bàn tay của bạndễ dàng bị bạn điều khiển

Definition

Nếu ai đó 'nằm trong lòng bàn tay của bạn', bạn dễ dàng ảnh hưởng hoặc điều khiển họ và họ làm theo ý bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thường dùng trong các tình huống thân mật, tình cảm, không phải để nói về sự thao túng mang ý xấu.

Examples

With her smile, he was putty in her hands.

Chỉ một nụ cười của cô ấy, anh ấy đã trở thành **nằm trong lòng bàn tay của cô ấy**.

The children are putty in your hands when you tell stories.

Mỗi khi bạn kể chuyện, lũ trẻ đều **nằm trong lòng bàn tay của bạn**.

Give him a little praise and he turns into putty in your hands.

Chỉ cần khen ngợi một chút, anh ấy sẽ thành ngay **nằm trong lòng bàn tay của bạn**.

Whenever she asks for something, Mark is just putty in her hands.

Bất cứ khi nào cô ấy xin điều gì, Mark lại thành **nằm trong lòng bàn tay của cô ấy**.

Don't worry, you'll have him doing anything you want—he's putty in your hands.

Đừng lo, bạn muốn gì anh ấy cũng làm được thôi—anh ấy đúng là **nằm trong lòng bàn tay của bạn**.

She knows just what to say to make the boss putty in her hands.

Cô ấy biết nên nói gì để khiến sếp **nằm trong lòng bàn tay của mình**.