"putsch" in Indonesian
Definition
Nỗ lực bất ngờ của một nhóm nhỏ để lật đổ chính phủ, thường thất bại hoặc nhanh chóng bị đàn áp.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong báo chí hoặc sách lịch sử, nhấn mạnh cuộc đảo chính không thành công hoặc bị đàn áp nhanh. Ít thông dụng hơn 'coup'.
Examples
The military tried a putsch against the government.
Quân đội đã cố gắng thực hiện một **cuộc đảo chính nhỏ** chống lại chính phủ.
The putsch failed within a day.
**Cuộc đảo chính nhỏ** đã thất bại chỉ trong một ngày.
News about the putsch spread quickly.
Tin tức về **cuộc đảo chính nhỏ** lan truyền rất nhanh.
Many leaders were arrested after the failed putsch.
Nhiều lãnh đạo bị bắt sau **cuộc đảo chính thất bại**.
The country was tense during the attempted putsch.
Đất nước trở nên căng thẳng trong suốt **cuộc đảo chính nhỏ**.
Historians often analyze why the putsch did not succeed.
Các nhà sử học thường phân tích vì sao **cuộc đảo chính nhỏ** không thành công.