"puts" in Vietnamese
Definition
'Puts' là ngôi thứ ba số ít của động từ 'put', thường để chỉ việc đặt cái gì đó ở đâu hoặc làm cho ai/cái gì rơi vào tình trạng nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
'Put' hay kết hợp với nhiều giới từ như 'put on' (mặc), 'put off' (hoãn), 'put away' (dọn đi). 'Puts' dùng với chủ ngữ số ít như 'she', 'he', 'it'. Tất cả các dạng của động từ này đều là 'put'.
Examples
She puts her keys on the table.
Cô ấy **đặt** chìa khóa lên bàn.
He puts sugar in his coffee.
Anh ấy **bỏ** đường vào cà phê.
The movie puts me in a good mood.
Bộ phim này **làm** tôi cảm thấy vui.
She always puts too much pressure on herself.
Cô ấy luôn **tự tạo** quá nhiều áp lực cho bản thân.
This job puts a lot of stress on the whole team.
Công việc này **tạo ra** nhiều áp lực cho cả nhóm.
He puts on a smile even when he's tired.
Anh ấy **tạo** nụ cười ngay cả khi mệt.