"putrefied" in Vietnamese
Definition
Chỉ trạng thái vật hữu cơ như thức ăn hoặc xác động vật đã bị phân huỷ, thối rữa và thường có mùi rất khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh khoa học, pháp y, hoặc mô tả mạnh về sự phân huỷ. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The meat had putrefied after being left out for days.
Thịt đã **bị thối rữa** sau khi để ngoài nhiều ngày.
A putrefied apple smells very bad.
Một quả táo **bị thối rữa** có mùi rất hôi.
We found a putrefied leaf in the garden.
Chúng tôi tìm thấy một chiếc lá **bị phân huỷ** trong vườn.
By the time authorities arrived, the body was already putrefied.
Khi cơ quan chức năng đến, thi thể đã **bị phân huỷ**.
You could tell from the odor that something putrefied was in the trash.
Chỉ cần ngửi mùi là biết trong thùng rác có gì đó **bị thối rữa**.
After the flood, a lot of the vegetables in the field became putrefied.
Sau trận lụt, nhiều loại rau ngoài đồng đã **bị thối rữa**.