"put your stamp" in Vietnamese
Definition
Làm cho dấu ấn, cá tính hoặc phong cách riêng của mình nổi bật trong một công việc hoặc nơi nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Không dùng theo nghĩa đen; thường dùng với công việc, nghệ thuật hoặc nơi chốn để nói về sự độc đáo, dấu ấn cá nhân.
Examples
She wants to put her stamp on the new store design.
Cô ấy muốn **để lại dấu ấn riêng** trong thiết kế cửa hàng mới.
You should put your stamp on your work to make it special.
Bạn nên **để lại dấu ấn riêng** trong công việc của mình để nó trở nên đặc biệt.
He really put his stamp on that painting.
Anh ấy thực sự đã **tạo dấu ấn cá nhân** lên bức tranh đó.
It's important to put your stamp on every project you do.
Điều quan trọng là **để lại dấu ấn riêng** lên từng dự án bạn thực hiện.
After he joined the team, he quickly put his stamp on how things work here.
Sau khi anh ấy gia nhập nhóm, anh ấy nhanh chóng **tạo dấu ấn riêng** trong cách mọi việc diễn ra ở đây.
You can really put your stamp on this place—make it your own!
Bạn hoàn toàn có thể **để lại dấu ấn riêng** ở nơi này—hãy biến nó thành của mình đi!