아무 단어나 입력하세요!

"put your nose in" in Vietnamese

chõ mũi vàoxía vào

Definition

Tự ý tham gia hoặc xen vào chuyện của người khác khi không được mời hoặc không thích hợp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, mang nghĩa tiêu cực hoặc phê phán. Tránh dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

Don't put your nose in my business.

Đừng có **chõ mũi vào** chuyện của tôi.

He always tries to put his nose in everything.

Anh ấy luôn cố **chõ mũi vào** mọi chuyện.

It’s not good manners to put your nose in someone else’s problems.

**Chõ mũi vào** chuyện của người khác là thiếu lịch sự.

I wouldn't put my nose in if I were you.

Nếu là bạn thì tôi sẽ không **chõ mũi vào** đâu.

My mom hates it when people put their nose in our family matters.

Mẹ tôi rất ghét khi ai đó **chõ mũi vào** chuyện gia đình chúng tôi.

Why do you always have to put your nose in?

Sao lúc nào bạn cũng phải **chõ mũi vào** vậy?