아무 단어나 입력하세요!

"put your heart in" in Vietnamese

đặt cả trái tim vàodồn hết tâm huyết

Definition

Làm việc gì đó với tất cả đam mê, sự cống hiến và nỗ lực chân thành.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, thường dùng để khích lệ hoặc khen ngợi ai đó khi họ làm việc tận tâm. Hay đi với từ 'công việc', 'quá trình', v.v.

Examples

You can succeed if you put your heart in your work.

Bạn có thể thành công nếu **đặt cả trái tim vào** công việc của mình.

She always puts her heart in everything she does.

Cô ấy luôn **dồn hết tâm huyết** vào mọi việc mình làm.

If you want to win, you must put your heart in the game.

Nếu muốn chiến thắng, bạn phải **dồn hết tâm huyết vào** trận đấu.

I could tell he really put his heart in that painting.

Tôi nhận ra anh ấy đã thật sự **đặt cả trái tim vào** bức tranh đó.

It’s easy to learn when you put your heart in the process.

Việc học trở nên dễ dàng khi bạn **đặt cả trái tim vào** quá trình đó.

No one doubts she’ll succeed—she really puts her heart in everything she tries.

Không ai nghi ngờ cô ấy sẽ thành công — vì cô thật sự **dồn hết tâm huyết** vào mọi việc mình thử sức.