"put your foot down on" in Vietnamese
Definition
Không chịu nhượng bộ và kiên quyết không cho phép một hành động hoặc thói quen tiếp tục xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng khi nói về quyền lực hoặc kỷ luật từ cha mẹ, sếp, hay lãnh đạo. Có thể dùng riêng 'put your foot down' với nghĩa tương tự.
Examples
Mom had to put her foot down on our late nights out.
Mẹ đã phải **kiên quyết phản đối** việc chúng tôi đi chơi khuya.
The manager finally put his foot down on the constant chatting at work.
Người quản lý cuối cùng đã **kiên quyết phản đối** việc trò chuyện liên tục ở nơi làm việc.
Sometimes you need to put your foot down on unhealthy habits.
Đôi khi bạn cần **kiên quyết phản đối** những thói quen không tốt cho sức khỏe.
After weeks of arguing, she finally put her foot down on the subject of getting a pet.
Sau nhiều tuần tranh cãi, cuối cùng cô ấy đã **kiên quyết phản đối** chuyện nuôi thú cưng.
You have to put your foot down on friends who just take advantage of you.
Bạn phải **kiên quyết** với những người bạn chỉ biết lợi dụng mình.
If they keep being disrespectful, it's time to put your foot down on their behavior.
Nếu họ vẫn tiếp tục thiếu tôn trọng, đã đến lúc **kiên quyết phản đối** hành vi của họ.