아무 단어나 입력하세요!

"put up a front" in Vietnamese

giả vờtỏ vẻ

Definition

Giả vờ cảm xúc hoặc trạng thái mà bạn không thực sự cảm thấy, thường là để che giấu cảm xúc thật hoặc điểm yếu. Thường dùng khi muốn tỏ ra tự tin hoặc vui vẻ dù không phải vậy.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, thân mật. Bắt gặp trong các cụm như: 'put up a brave front' (giả vờ mạnh mẽ). Không dùng cho ý nghĩa che giấu về thể chất thực sự.

Examples

He put up a front so his friends wouldn't worry.

Anh ấy **giả vờ** để bạn bè không lo lắng.

She always puts up a front when she's sad.

Cô ấy luôn **tỏ vẻ** khi buồn.

Don't put up a front; you can talk to me.

Đừng **giả vờ**; bạn có thể nói chuyện với mình mà.

Even though he lost his job, he put up a front and acted as if nothing happened.

Dù mất việc, anh ấy vẫn **tỏ vẻ** như không có chuyện gì.

It's exhausting to always put up a front at work.

Lúc nào cũng phải **giả vờ** ở nơi làm việc thật mệt mỏi.

You don't need to put up a front around us; we know you're having a tough time.

Bạn không cần **giả vờ** với bọn mình đâu; bọn mình biết bạn đang gặp khó khăn.