"put up a fight" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó không dễ dàng bỏ cuộc mà chống trả quyết liệt khi đối mặt với khó khăn hoặc sự phản đối. Có thể dùng cho cả nghĩa thực tế và nghĩa bóng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, mang sắc thái không chỉ cho đấu tranh thực tế mà cả sự kiên quyết bảo vệ ý kiến hay quyền lợi. Dùng với các cụm như 'quyết tâm chống cự', 'không chống cự nhiều'.
Examples
Even though he was losing, he put up a fight until the end.
Dù đang thua nhưng anh ấy vẫn **chống cự quyết liệt** đến cuối cùng.
The small dog put up a fight against the bigger one.
Chú chó nhỏ đã **chống cự quyết liệt** trước con lớn hơn.
She wasn't going to give up without putting up a fight.
Cô ấy không định bỏ cuộc mà không **chống cự quyết liệt**.
They really put up a fight over the last piece of cake.
Họ đã **chống cự quyết liệt** để giành miếng bánh cuối cùng.
Don’t expect him to give up; he’ll put up a fight for what he believes in.
Đừng mong anh ấy từ bỏ; anh ấy sẽ **chống cự quyết liệt** cho điều mình tin tưởng.
The team put up a fight, but the score didn’t go their way.
Đội đã **chống cự quyết liệt**, nhưng điểm số không nghiêng về họ.