아무 단어나 입력하세요!

"put the moves on" in Vietnamese

tán tỉnhve vãn

Definition

Cố gắng thể hiện sự quan tâm lãng mạn hoặc tình cảm với ai đó một cách rõ ràng hoặc trực tiếp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, có phần hài hước. Ám chỉ ai đó tán tỉnh người khác một cách rõ ràng. Không nên dùng trong các hoàn cảnh trang trọng.

Examples

He tried to put the moves on her at the party.

Anh ấy đã cố **tán tỉnh** cô ấy ở bữa tiệc.

She didn't like it when Mark put the moves on her.

Cô ấy không thích khi Mark **tán tỉnh** cô ấy.

Did you see John put the moves on his coworker?

Bạn có thấy John **tán tỉnh** đồng nghiệp không?

Every time Tom gets a little tipsy, he starts to put the moves on someone.

Mỗi lần Tom hơi say, anh ấy lại bắt đầu **tán tỉnh** ai đó.

She told her friends that a stranger tried to put the moves on her in the café.

Cô ấy bảo bạn rằng có người lạ đã cố **tán tỉnh** cô ở quán cà phê.

Don't be surprised if Jake tries to put the moves on you—he's pretty forward.

Đừng ngạc nhiên nếu Jake cố **tán tỉnh** bạn — anh ấy rất chủ động.