아무 단어나 입력하세요!

"put that in your pipe and smoke it" in Vietnamese

nhận đichấp nhận đi

Definition

Dùng để nói một cách khiếm nhã rằng ai đó nên chấp nhận một sự thật không dễ chịu, nhất là sau khi bạn chứng minh mình đúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất suồng sã, dễ gây khó chịu. Tương tự 'deal with it'. Không dùng với người lớn tuổi hoặc trong môi trường trang trọng.

Examples

I told you my team would win, so put that in your pipe and smoke it.

Tôi đã nói đội của tôi sẽ thắng mà, **nhận đi**.

She finished the math problem first—put that in your pipe and smoke it.

Cô ấy làm toán xong trước—**chấp nhận đi**.

You said I couldn't do it, but I did—put that in your pipe and smoke it.

Bạn bảo tôi không làm được, mà tôi đã làm rồi—**chấp nhận đi**.

You thought we couldn't pull it off? Well, put that in your pipe and smoke it!

Bạn nghĩ tụi này không làm được hả? Đó, **chấp nhận đi**!

So I passed the test after all. Put that in your pipe and smoke it.

Tôi đã thi đậu rồi nhé. **Nhận đi**.

"You never listen," he said. "Well, I was right this time—put that in your pipe and smoke it."

"Cậu chẳng bao giờ chịu nghe," anh ấy nói. "Nhưng lần này tớ đúng rồi—**chấp nhận đi**."