"put over on" in Vietnamese
Definition
Lừa gạt ai đó, nhất là khi khiến họ tin vào điều không đúng sự thật.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ thân mật, thường gặp ở tiếng Anh Mỹ. Thường là 'put one over on someone'. Mang nghĩa lừa ai một cách thông minh, không phải lúc nào cũng xấu. Dễ nhầm với 'get one over on' hoặc 'pull one over on'.
Examples
He tried to put over on his classmates by pretending he finished the test.
Anh ấy cố **lừa gạt** các bạn cùng lớp bằng cách giả vờ đã làm xong bài kiểm tra.
You can't put over on everyone; some people are careful.
Bạn không thể **lừa gạt** tất cả mọi người; có người rất cẩn thận.
Don't let him put over on you with that story.
Đừng để anh ta **lừa bạn** bằng câu chuyện đó.
I can't believe she put one over on me—I never even saw it coming.
Tôi không thể tin là cô ấy đã **lừa mình**—mình còn chẳng biết gì.
Kids are always trying to put one over on their parents, but it rarely works.
Trẻ con luôn cố **đánh lừa** bố mẹ, nhưng hiếm khi thành công.
If he really put one over on the whole company, that's quite impressive.
Nếu anh ta thực sự **lừa gạt** cả công ty thì quả thật đáng nể.