"put out a warrant" in Vietnamese
Definition
Khi cảnh sát hoặc tòa án thông báo chính thức rằng ai đó đang bị truy tìm và có thể bị bắt giữ, thường bằng một văn bản pháp lý gọi là lệnh bắt giữ.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là cách nói trang trọng, chỉ dùng trong lĩnh vực pháp luật, cảnh sát. Phổ biến nhất là 'phát lệnh bắt giữ ai đó'. Dùng cho lệnh bắt giữ, không phải lệnh khám xét.
Examples
The police put out a warrant for the suspect.
Cảnh sát đã **phát lệnh bắt giữ** nghi phạm.
If someone escapes from jail, authorities will put out a warrant.
Nếu ai đó trốn khỏi tù, nhà chức trách sẽ **phát lệnh bắt giữ**.
They put out a warrant after he missed his court date.
Họ đã **phát lệnh bắt giữ** sau khi anh ấy không đến tòa án.
As soon as they confirmed his identity, the police put out a warrant for him.
Ngay khi xác nhận danh tính, cảnh sát đã **phát lệnh bắt giữ** anh ấy.
I heard they put out a warrant because he disappeared after the robbery.
Tôi nghe nói họ **phát lệnh bắt giữ** vì anh ta biến mất sau vụ cướp.
"Why can't they find him?" "Well, the police put out a warrant, so it's just a matter of time."
"Sao họ không tìm được anh ấy?" "Cảnh sát đã **phát lệnh bắt giữ**, chỉ là vấn đề thời gian thôi."