아무 단어나 입력하세요!

"put on your dancing shoes" in Vietnamese

xỏ giày khiêu vũ vàosẵn sàng vui vẻ

Definition

Cụm này dùng để nói về việc chuẩn bị nhảy múa hoặc sẵn sàng cho một hoạt động vui vẻ, sôi động.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh thân mật, trước các bữa tiệc hoặc khi muốn tạo không khí hào hứng. Không ám chỉ việc thực sự mang giày mà là một phép ẩn dụ.

Examples

It's time to put on your dancing shoes and join the fun!

Đã đến lúc **xỏ giày khiêu vũ vào** và tham gia vui vẻ thôi!

She always puts on her dancing shoes when she hears her favorite song.

Cô ấy luôn **xỏ giày khiêu vũ vào** mỗi khi nghe thấy bài hát yêu thích.

Come on, everyone! Put on your dancing shoes for tonight's party.

Nào mọi người! **Xỏ giày khiêu vũ vào** cho bữa tiệc tối nay nào.

'Alright, folks, put on your dancing shoes—the band just started!'

'Được rồi mọi người, **xỏ giày khiêu vũ vào đi**— ban nhạc bắt đầu rồi!'

Every Friday, we put on our dancing shoes and forget about work for a while.

Mỗi thứ Sáu, chúng tôi **xỏ giày khiêu vũ vào** và quên công việc một lúc.

If you're feeling down, just put on your dancing shoes and let the music lift you up.

Nếu bạn buồn, chỉ cần **xỏ giày khiêu vũ vào** và để âm nhạc làm bạn vui lên.