아무 단어나 입력하세요!

"put on the street" in Vietnamese

đuổi ra đường

Definition

Bắt ai đó phải rời khỏi nhà hoặc nơi làm việc, thường khiến họ không nơi nương tựa.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt này mang tính không trang trọng, thường dùng khi nói về việc chủ nhà đuổi (ví dụ, 'bị landlord đuổi ra đường') hoặc bị sa thải một cách khắc nghiệt.

Examples

They were put on the street after losing their jobs.

Họ đã bị **đuổi ra đường** sau khi mất việc.

Many families are put on the street every year by landlords.

Mỗi năm nhiều gia đình bị chủ nhà **đuổi ra đường**.

If you don't pay your rent, you might be put on the street.

Nếu bạn không trả tiền thuê nhà, bạn có thể bị **đuổi ra đường**.

After the company closed, dozens of workers were suddenly put on the street.

Sau khi công ty đóng cửa, hàng chục công nhân đã bị **đuổi ra đường** bất ngờ.

He couldn't believe the landlord actually put him on the street for being a week late on rent.

Anh ấy không thể tin được chủ nhà thực sự đã **đuổi anh ra đường** chỉ vì trễ tiền nhà một tuần.

Losing her apartment and being put on the street was the hardest thing she ever faced.

Mất căn hộ và bị **đuổi ra đường** là điều khó khăn nhất cô từng trải qua.