"put it on the line" in Indonesian
Definition
Chịu rủi ro lớn để đạt được điều gì đó quan trọng hoặc giúp đỡ ai, cũng có thể là nói thẳng thật lòng dù có thể gặp rắc rối.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong văn nói, ý nhấn mạnh mức độ chấp nhận rủi ro hoặc sự thành thật. Không dùng trong tình huống quá trang trọng.
Examples
He decided to put it on the line to help his friend.
Anh ấy đã quyết định **đặt cược mọi thứ** để giúp bạn.
Sometimes you have to put it on the line to succeed.
Đôi khi để thành công, bạn phải **liều mình**.
She put it on the line and told the truth.
Cô ấy đã **đặt cược mọi thứ** và nói sự thật.
Every firefighter puts it on the line every single day.
Mỗi người lính cứu hỏa đều **liều mình** mỗi ngày.
If you really want this job, you have to put it on the line during the interview.
Nếu bạn thực sự muốn công việc này, bạn phải **liều mình** trong buổi phỏng vấn.
I know I'm putting it on the line, but I can't just stand by and say nothing.
Tôi biết mình đang **liều mình**, nhưng tôi không thể cứ đứng đó mà im lặng.