아무 단어나 입력하세요!

"put into practice" in Vietnamese

áp dụng vào thực tếđưa vào thực hành

Definition

Mang ý tưởng, kế hoạch hoặc kiến thức áp dụng vào cuộc sống thực tế thay vì chỉ nói hay nghĩ về nó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm với 'ý tưởng', 'lời khuyên', 'kỹ năng', 'lý thuyết'. Nhấn mạnh hành động, không chỉ nói suông. Không nên nhầm với 'thói quen' hay 'luyện tập lặp đi lặp lại'.

Examples

She wants to put into practice what she learned in class.

Cô ấy muốn **áp dụng vào thực tế** những gì đã học trên lớp.

It is important to put into practice safe driving tips.

Điều quan trọng là **áp dụng vào thực tế** các mẹo lái xe an toàn.

New teachers try to put into practice different teaching methods.

Giáo viên mới cố gắng **áp dụng vào thực tế** các phương pháp giảng dạy khác nhau.

You've read a lot about meditation, but have you actually put it into practice?

Bạn đã đọc rất nhiều về thiền, nhưng bạn thực sự đã **đưa nó vào thực hành** chưa?

It's one thing to know a theory, but much harder to put it into practice every day.

Biết một lý thuyết là một chuyện, nhưng **áp dụng vào thực tế** hàng ngày thì khó hơn nhiều.

After the workshop, everyone was eager to put into practice what they'd learned.

Sau hội thảo, mọi người đều háo hức muốn **áp dụng vào thực tế** những gì đã học.