"put into effect" in Vietnamese
Definition
Bắt đầu áp dụng một kế hoạch, luật, quy tắc hoặc ý tưởng để mang lại hiệu quả thực tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh chính thức, với kế hoạch, luật lệ, chính sách. Gần nghĩa với 'implement', thường ở thể bị động: 'được thi hành'.
Examples
The new regulations were put into effect last month.
Các quy định mới đã được **thi hành** vào tháng trước.
The government will put into effect a new tax policy.
Chính phủ sẽ **đưa vào thực hiện** chính sách thuế mới.
They are planning to put into effect stricter safety rules at work.
Họ đang lên kế hoạch **thi hành** các quy định an toàn nghiêm ngặt hơn tại nơi làm việc.
The company promised changes, but few were actually put into effect.
Công ty đã hứa thay đổi, nhưng rất ít điều thực sự được **đưa vào thực hiện**.
How long will it take to put these ideas into effect?
Sẽ mất bao lâu để **đưa những ý tưởng này vào thực hiện**?
New safety protocols were quickly put into effect after the accident.
Ngay sau vụ tai nạn, các quy trình an toàn mới đã được **thi hành** nhanh chóng.