아무 단어나 입력하세요!

"put in the ground" in Vietnamese

chôn xuống đấttrồng xuống đất

Definition

Đặt một vật gì đó xuống dưới mặt đất, thường để chôn hoặc để trồng cho nó phát triển.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi chôn cất hoặc trồng (hạt, cây). Đám tang dùng 'chôn', trồng cây dùng 'trồng'. Không trang trọng, phổ biến trong hướng dẫn, hội thoại.

Examples

You need to put in the ground the seeds to grow flowers.

Bạn cần **chôn xuống đất** hạt giống để trồng hoa.

They put in the ground their pet's favorite toy next to its grave.

Họ đã **chôn xuống đất** đồ chơi yêu thích của thú cưng bên cạnh mộ nó.

Farmers put in the ground new trees every spring.

Nông dân **trồng xuống đất** cây mới mỗi mùa xuân.

Don’t just leave the bulb out – you have to put it in the ground if you want flowers next year.

Đừng chỉ để củ ở ngoài – bạn phải **chôn xuống đất** mới có hoa năm tới.

After the ceremony, they gently put her in the ground and said their goodbyes.

Sau buổi lễ, họ nhẹ nhàng **chôn cô ấy xuống đất** và chào tạm biệt.

If you put old food in the ground, it will break down and help new plants grow.

Nếu bạn **chôn thức ăn cũ xuống đất**, nó sẽ phân hủy và giúp cây mới phát triển.