"put behind one" in Vietnamese
Definition
Không còn bận tâm hay bị ảnh hưởng bởi một sai lầm hoặc trải nghiệm khó khăn trong quá khứ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như ‘bỏ quá khứ lại phía sau’ hoặc ‘quên đi sai lầm’, mang sắc thái trang trọng hơn so với nói chuyện hàng ngày.
Examples
It's important to put behind one old mistakes.
Điều quan trọng là phải **bỏ lại phía sau** những sai lầm cũ.
After the accident, he tried to put behind one his fear.
Sau tai nạn, anh ấy đã cố gắng **bỏ lại phía sau** nỗi sợ của mình.
She wants to put behind one the past and start fresh.
Cô ấy muốn **bỏ lại phía sau** quá khứ và bắt đầu lại.
You can't move on unless you put behind one what happened.
Bạn sẽ không thể tiến lên nếu không **bỏ lại phía sau** những gì đã xảy ra.
It's time to put behind one the arguments and focus on the future.
Đã đến lúc **bỏ lại phía sau** những tranh cãi và tập trung vào tương lai.
He finally managed to put behind one the tough year and look ahead.
Anh ấy cuối cùng cũng đã **bỏ lại phía sau** năm khó khăn và hướng tới phía trước.