아무 단어나 입력하세요!

"put before" in Vietnamese

ưu tiênđặt trước

Definition

Xem ai đó hoặc điều gì đó quan trọng hơn, hoặc đặt một vật phía trước vật khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong các tình huống nghiêm túc để nói về ưu tiên. 'put before' nhấn mạnh thứ tự ưu tiên, còn 'put first' nhấn mạnh mức độ quan trọng tuyệt đối.

Examples

You should put before your health anything else.

Bạn nên **ưu tiên** sức khỏe hơn bất cứ điều gì khác.

She always puts before her family her work.

Cô ấy luôn **ưu tiên** công việc hơn gia đình mình.

Please put before the red book the green one on the shelf.

Vui lòng **đặt trước** cuốn sách màu đỏ cuốn màu xanh lá trên kệ.

I can’t believe you would put before your job our entire friendship.

Tôi không thể tin được bạn lại **ưu tiên** công việc hơn cả tình bạn của chúng ta.

Some leaders put before short-term gains the welfare of their people, which can be a mistake.

Một số nhà lãnh đạo **ưu tiên** lợi ích ngắn hạn hơn phúc lợi của người dân, điều này có thể là sai lầm.

It’s never easy to put before your own needs those of someone else, but sometimes it’s the right thing to do.

Không bao giờ dễ để **ưu tiên** nhu cầu của người khác hơn chính mình, nhưng đôi khi đó là điều nên làm.