아무 단어나 입력하세요!

"put aside for a rainy day" in Vietnamese

để dành cho lúc khó khăn

Definition

Dành tiền hoặc tài nguyên cho những lúc gặp khó khăn, đặc biệt khi có sự cố bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ tiếng Anh, dùng cho cả tiền bạc và các loại tài nguyên khác, thường dùng trong trường hợp không chính thức. Không có nghĩa đen liên quan đến thời tiết.

Examples

It's smart to put aside for a rainy day in case something unexpected happens.

Nếu có chuyện bất ngờ xảy ra, **để dành cho lúc khó khăn** là thông minh.

My parents taught me to always put aside for a rainy day.

Bố mẹ tôi luôn dạy tôi phải **để dành cho lúc khó khăn**.

We try to put aside for a rainy day every month.

Chúng tôi cố gắng **để dành cho lúc khó khăn** mỗi tháng.

After losing his job, he was glad he had put aside for a rainy day.

Sau khi mất việc, anh ấy đã rất mừng vì mình đã **để dành cho lúc khó khăn**.

I don't spend all my bonus—I like to put aside for a rainy day just in case.

Tôi không tiêu hết tiền thưởng—tôi thích **để dành cho lúc khó khăn** phòng khi cần.

If I were you, I'd put aside for a rainy day instead of buying that expensive phone.

Nếu là bạn, tôi sẽ **để dành cho lúc khó khăn** thay vì mua điện thoại đắt tiền đó.