아무 단어나 입력하세요!

"put all your eggs in one basket" in Vietnamese

đặt tất cả trứng vào một giỏ

Definition

Chỉ dựa vào một kế hoạch hoặc lựa chọn duy nhất mà không cân nhắc các phương án khác, đặt mọi rủi ro vào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Câu này thường dùng để cảnh báo hoặc khuyên nhủ. Nên đa dạng hóa thay vì dồn hết vào một lựa chọn.

Examples

It's dangerous to put all your eggs in one basket when investing your money.

**Đặt tất cả trứng vào một giỏ** khi đầu tư tiền là rất nguy hiểm.

You shouldn't put all your eggs in one basket with your college applications.

Bạn không nên **đặt tất cả trứng vào một giỏ** khi nộp đơn vào đại học.

He put all his eggs in one basket when he started that business.

Anh ấy **đặt tất cả trứng vào một giỏ** khi bắt đầu kinh doanh đó.

Don't put all your eggs in one basket—apply for a few different jobs just in case.

Đừng **đặt tất cả trứng vào một giỏ**—hãy nộp đơn cho vài công việc khác nhau để phòng trường hợp rủi ro.

I learned the hard way not to put all my eggs in one basket after losing all my money on one stock.

Sau khi mất hết tiền vào một cổ phiếu, tôi đã học được bài học đắt giá là không nên **đặt tất cả trứng vào một giỏ**.

She always tells her children not to put all their eggs in one basket when making big decisions.

Cô ấy luôn dặn các con không nên **đặt tất cả trứng vào một giỏ** khi đưa ra quyết định quan trọng.