아무 단어나 입력하세요!

"put across" in Vietnamese

trình bày rõ ràngdiễn đạt dễ hiểu

Definition

Giải thích ý tưởng hoặc thông điệp một cách rõ ràng để người khác hiểu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói hoặc viết không quá trang trọng, với các cụm như 'trình bày ý', 'giải thích quan điểm'. Không giống với các thành ngữ khác bắt đầu bằng 'put'.

Examples

He tried to put across his idea in the meeting.

Anh ấy đã cố **trình bày** ý tưởng của mình trong cuộc họp.

Can you put across your point more simply?

Bạn có thể **trình bày** quan điểm của mình đơn giản hơn được không?

Teachers need to put across information clearly.

Giáo viên cần phải **truyền đạt** thông tin thật rõ ràng.

She really knows how to put across a message so everyone listens.

Cô ấy thực sự biết cách **truyền đạt** thông điệp để ai cũng lắng nghe.

Sometimes jokes don't put across well in another language.

Đôi khi chuyện cười không **truyền đạt** tốt trong ngôn ngữ khác.

If you want support, you have to put across why it matters.

Nếu bạn muốn được ủng hộ, bạn phải **trình bày** lý do tại sao nó quan trọng.